hàm hồ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thiếu căn cứ, không rõ ràng, không dựa trên sự thật hoặc lý lẽ: Dùng để chỉ cách nói năng, phán đoán, nhận xét một cách mơ hồ, không có cơ sở chắc chắn, không phân biệt rõ đúng sai.
- Cẩu thả, qua loa: Chỉ thái độ hoặc hành động làm việc một cách đại khái, không cẩn thận, không chú ý đến chi tiết và độ chính xác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ta đưa ra một kết luận hoàn toàn hàm hồ mà không có bất kỳ bằng chứng nào.
- Đừng có hàm hồ phán xét người khác khi chưa hiểu rõ sự tình.
- Lời buộc tội đó thật hàm hồ và vô lý.
- Công việc này đòi hỏi sự tỉ mỉ, không thể làm hàm hồ được.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ăn nói hàm hồ": Thành ngữ chỉ thói quen hoặc hành động nói năng thiếu suy nghĩ, không có căn cứ.
- Một người lãnh đạo không thể nào ăn nói hàm hồ trước công chúng.
- "Lý lẽ hàm hồ": Chỉ những lập luận mơ hồ, không vững chắc, dễ bị bác bỏ.
- Bài luận của anh ấy bị đánh giá thấp vì toàn là những lý lẽ hàm hồ.
Biến thể và từ gần giống
- Hàm hồ hốt hoảng (thành ngữ): Chỉ sự vội vàng, cuống quýt dẫn đến hành động hoặc lời nói thiếu chính xác, cẩu thả.
- Cẩu thả (tính từ): Làm qua loa, đại khái, không cẩn thận, tỉ mỉ.
- Vu vơ (tính từ): Không có căn cứ, không đúng vào đâu, không rõ mục đích (thường dùng cho suy nghĩ, lời nói).
Từ đồng nghĩa
- Vu vơ: (lời nói, ý nghĩ) không có căn cứ, không đích xác.
- Mơ hồ: Không rõ ràng, không minh bạch.
- Đại khái: Làm hoặc nói một cách qua loa, không chi tiết, không chính xác.
- Võ đoán: Phán đoán một cách chủ quan, thiếu cơ sở.
Từ trái nghĩa
- Chính xác: Đúng đắn, không sai sót.
- Rõ ràng: Minh bạch, dễ hiểu, không mơ hồ.
- Có căn cứ: Có cơ sở, có bằng chứng xác thực.
- Tỉ mỉ: Cẩn thận, chú ý đến từng chi tiết nhỏ.
Thành ngữ liên quan
- Hàm hồ cho xong chuyện: Làm hoặc nói một cách qua loa, cẩu thả chỉ để hoàn thành nhiệm vụ cho nhanh, không quan tâm đến chất lượng.
- Anh ta giải thích hàm hồ cho xong chuyện, khiến mọi người càng thêm nghi ngờ.
- t. (Cách nói năng) thiếu căn cứ, không phân rõ đúng sai, không đúng với sự thật. Ăn nói hàm hồ.